兮[xī]Lưu từKháctrợ từ trong tiếng Trung cổ, tương tự như 啊Từ ghép:兮兮xī xītrợ từ dùng để nhấn mạnh một số tính từ, đặc biệt là 神经兮兮, 脏兮兮, 可怜兮兮…脏兮兮zāng xī xībẩn可怜兮兮kě lián xī xīthảm thương