勐[měng]Lưu từKhácmạnh (đơn vị hành chính cũ ở khu vực người Dai, Vân Nam)Từ ghép:勐海měng hǎihuyện Mạnh Hải trong châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣…勐腊měng làhuyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣族自治州 (…勐海县měng hǎi xiànhuyện Mạnh Hải trong châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣…勐腊县měng là xiànhuyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣族自治州 (…