匈[xiōng]Lưu từKhácHungary; người Hungary; viết tắt của 匈牙利 (xiōng yá lì)Từ ghép:匈奴xiōng núHung Nô, một dân tộc ở vùng thảo nguyên phía Đông đã tạo ra một đế c…匈语xiōng yǔngôn ngữ Hungary匈牙利xiōng yá lìHungary匈牙利语xiōng yá lì yǔngôn ngữ Hungary奥匈帝国ào xiōng dì guóĐế quốc Áo-Hung 1867-1918Từ cận nghĩa:匈牙利xiōng yá lìHungary