卯榫[mǎo sǔn] [卯 榫]Lưu từKhácmộng và lỗ mộng (rãnh và lưỡi tạo thành mối nối thợ mộc)Chữ trong từ卯mǎolỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng)榫sǔn(thủ công mộc) mộng