叻[lè]Lưu từKhácdùng trong địa danhTừ ghép:叻沙lè shālaksa, món mì cay của Đông Nam Á吡叻bǐ lèPerak (bang của Malaysia)Từ cận nghĩa:垇àodùng trong địa danh垵ǎndùng trong địa danh堼hèngdùng trong địa danh峂tóngdùng trong địa danh峧jiāodùng trong địa danh汈diāodùng trong địa danh湳nǎndùng trong địa danh滍zhìdùng trong địa danh澛lǔdùng trong địa danhXem thêm (3)