XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
吲唑
[yǐn zuò] [吲 唑]
Lưu từ
Khác
indazol (hóa học) (từ mượn)
Chữ trong từ
吲
yǐn
唑
zuò
azole (hóa học)