XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
呲
[cī]
Lưu từ
Khác
(thông tục) mắng; phê bình
Từ ghép:
挨呲儿
ái cī r
bị mắng
呲牙咧嘴
zī yá liě zuǐ
nhăn nhó (vì đau)