XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
哌啶
[pài dìng] [哌 啶]
Lưu từ
Khác
piperidine (hóa học) (từ mượn)
Chữ trong từ
哌
pài
啶
dìng
idin (hóa học)