Từ vựng: "唢"1 từ khớp.suǒ nà唢呐kèn suona, kèn shawm Trung Quốc (ô-boa), dùng trong lễ hội, đám rước hoặc cho mục đích quân sự; cũng viết 锁呐; cũng gọi là 喇叭 (lǎ ba)