唧唧喳喳
[jī jī zhā zhā] [唧 唧 喳 喳]
(từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích
几只小燕子在屋檐下的草窝里唧唧喳喳地叫着。
jǐ zhī xiǎo yàn zi zài wū yán xià de cǎo wō lǐ jī jī zhā zhā dì jiào zhe.Mấy chú chim én non đang kêu ríu rít trong chiếc tổ cỏ dưới mái hiên.