啁哳[zhāo zhā] [啁 哳]Lưu từKhác(văn học) (từ tượng thanh) tiếng nhiều chim hót và kêu ríu rítChữ trong từ啁zhāocách phát âm Đài Loan: [zhōu]哳zhācách phát âm ở Đài Loan: [zhá]