啄羊鹦鹉[zhuó yáng yīng wǔ] [啄 羊 鹦 鹉]Lưu từKhácchim kea (Nestor notabilis)Chữ trong từ啄zhuómổ羊yángcừu鹦yīngcon vẹt鹉wǔvẹt