嗝[gé]Lưu từKhácnấc; cợTừ ghép:打嗝dǎ génấc cụt嗝儿屁gé r pì(tiếng địa phương) chết打嗝儿dǎ gé rbiến thể er hoá của 打嗝 (dǎ gé)饱嗝儿bǎo gé rợ hơi (khi no)