嘚瑟[dè se] [嘚 瑟]Lưu từKhácbiến thể của 得瑟 (dèse)Chữ trong từ嘚dē(từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây