噻吩[sāi fēn] [噻 吩]Lưu từKhácthiophene (hóa học) (từ mượn)Chữ trong từ噻sāi吩fēnTừ ghép:苯并噻吩běn bìng sāi fēnbenzothiophene C8H9, một hợp chất dị vòng (với một vòng benzen và mộ…