XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
噻嗪
[sāi qín] [噻 嗪]
Lưu từ
Khác
thiazine (hóa học) (từ mượn)
Chữ trong từ
噻
sāi
嗪
qín