壬寅[rén yín] [壬 寅]Lưu từKhácnăm thứ ba mươi chín Nhâm Dần của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1962 hoặc 2022Chữ trong từ壬rénthiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)寅yínđịa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 th…