壬戌[rén xū] [壬 戌]Lưu từKhácnăm thứ năm mươi chín Nhâm Tuất của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1982 hoặc 2042Chữ trong từ壬rénthiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)戌xūchi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười…