壬申[rén shēn] [壬 申]Lưu từKhácnăm thứ chín Nhâm Thân của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1992 hoặc 2052Chữ trong từ壬rénthiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)申shēnmở rộngTừ cùng chữ:重申chóng shēnHSK 9tái khẳng định