XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
奴婢
[nú bì] [奴 婢]
Lưu từ
Khác
đầy tớ nô lệ
Chữ trong từ
奴
nú
nô lệ
婢
bì
nô tì
Từ cùng chữ:
奴隶
nú lì
HSK 8
nô lệ