XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
媕婀
[ān ē] [媕 婀]
Lưu từ
Khác
(văn học) do dự; không quyết đoán
Chữ trong từ
媕
ān
chưa quyết định
婀
ē
duyên dáng