XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
嫚
[màn]
Lưu từ
Khác
lăng mạ
Từ cận nghĩa:
侮
wǔ
lăng mạ
藉
jí
lăng mạ
戏侮
xì wǔ
lăng mạ
耻骂
chǐ mà
lăng mạ