XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
孱
[chán]
Lưu từ
Khác
yếu; yếu ớt
Từ ghép:
孱头
càn tou
(tiếng địa phương) kẻ yếu đuối
孱弱
chán ruò
mỏng manh