尕[gǎ]Lưu từKhácnhỏ (phương ngữ)Từ ghép:二尕子èr gǎ zikẻ vô lại克孜尔尕哈kè zī ěr gǎ hāKizilgaha, địa điểm nổi tiếng với tháp báo hiệu lửa và hang đá vách…