嵘[róng]Lưu từKháccao ngấtTừ ghép:峥嵘zhēng róngcao chót vót头角峥嵘tóu jiǎo zhēng róngtiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ)岁月峥嵘suì yuè zhēng róngnhững năm tháng nhiều sự kiện峥嵘岁月zhēng róng suì yuènăm tháng khó quên (thành ngữ)Từ cận nghĩa:峨écao ngất嵩sōngcao ngất嵯cuócao ngất (như núi)嶒céngcao ngất矗chùcao ngất