XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
帡幪
[píng méng] [帡 幪]
Lưu từ
Khác
(văn học) lều; che chở
Chữ trong từ
帡
píng
che phủ
幪
méng
che phủ