XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
悸栗
[jì lì] [悸 栗]
Lưu từ
Khác
run lên vì sợ
Chữ trong từ
悸
jì
đập nhanh
栗
lì
(văn học) lạnh lẽo