戊寅[wù yín] [戊 寅]Lưu từKhácnăm thứ mười lăm Mậu Dần của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1998 hoặc 2058Chữ trong từ戊wùthiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)寅yínđịa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 th…