戌狗[xū gǒu] [戌 狗]Lưu từKhácNăm thứ 11, năm Tuất (ví dụ: 2006)Chữ trong từ戌xūchi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười…狗gǒuchó