拶[zā]Lưu từKhác(văn học) ép buộc; cưỡng bứcTừ ghép:拶刑zǎn xíngép ngón tay giữa các thanh (hình phạt tra tấn cổ)拶子zǎn zithanh dùng để ép ngón tay (hình phạt tra tấn cổ)拶指zǎn zhǐép ngón tay (hình phạt tra tấn cổ)拶榨zā zhàbóc lột (công nhân)