捯饬[dáo chi] [捯 饬]Lưu từKhác(khẩu ngữ) trau chuốt; chỉnh trang; tút tátChữ trong từ捯dáo(khẩu ngữ) cuộn vào (dây, sợi v.v.) bằng cách kéo tay hoặc cuộn lại饬chì(dạng kết hợp) sắp xếp