暍[hè]Lưu từKhácnóngTừ cận nghĩa:暑shǔnóng烔tóngnóng醹rúnồng (rượu)火炎焱燚huǒ yán yàn yìnóng (tức là phổ biến) (dạng nhấn mạnh của 火[huǒ]) (từ mới khoảng nă…