枕藉[zhěn jiè] [枕 藉]Lưu từKhácnằm trong tình trạng hỗn loạn; nằm ngã chồng lên nhauChữ trong từ枕zhěngối藉jílăng mạTừ cùng chữ:枕头zhěn touHSK 9gối