梧桐
[wú tóng] [梧 桐]
cây ngô đồng (Firmiana platanifolia); cây tiêu huyền Trung Quốc
这条街道两旁种满了梧桐树。
zhè tiáo jiē dào liǎng páng zhǒng mǎn le wú tóng shù.Hai bên con phố này trồng đầy cây ngô đồng.
[wú tóng] [梧 桐]
cây ngô đồng (Firmiana platanifolia); cây tiêu huyền Trung Quốc
这条街道两旁种满了梧桐树。
zhè tiáo jiē dào liǎng páng zhǒng mǎn le wú tóng shù.Hai bên con phố này trồng đầy cây ngô đồng.