梵呗[fàn bài] [梵 呗]Lưu từKhác(Phật giáo) tụng kinhChữ trong từ梵fànviết tắt của 梵教 (fàn jiào) Bà La Môn giáo呗beitrợ từ ngữ khí biểu thị thiếu nhiệt tình