棉
[mián]
bông; sợi bông; đệm bông
棉花及棉织品的统称
这件衣服是用纯棉制作的。
zhè jiàn yī fu shì yòng chún mián zhì zuò de.Chiếc áo này được làm bằng cotton nguyên chất.
今年地里的棉花结铃结得很多。
jīn nián dì lǐ de mián huā jié líng jié de hěn duō.Năm nay bông ngoài ruộng kết quả non rất nhiều.
他买了几件舒适的纯棉内衣。
tā mǎi le jǐ jiàn shū shì de chún mián nèi yī.Anh ấy đã mua mấy bộ đồ lót cotton thoải mái.
工人正在给新收的棉花磅重。
gōng rén zhèng zài gěi xīn shōu de mián huā bàng zhòng.Công nhân đang cân trọng lượng số bông vừa thu hoạch.