XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
棹
[zhào]
Lưu từ
Khác
mái chèo (cổ); mái chèo; thuyền
Từ cận nghĩa:
楫
jí
mái chèo (cổ)