榈[lǘ]Lưu từKháccây cọTừ ghép:棕榈zōng lǘcây cọ棕榈属zōng lǘ shǔchi cây cọ (Areca spp.)棕榈树zōng lǘ shùcây cọ棕榈油zōng lǘ yóudầu cọ棕榈科zōng lǘ kēhọ Arecaceae hoặc Palmae, họ Cau棕榈襞zōng lǘ bì(giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung锯棕榈jù zōng lǘcọ saw palmetto (Serenoa repens, một loại cọ nhỏ, chiết xuất từ quả…Từ cận nghĩa:桹lángcây cọ棕树zōng shùcây cọ棕榈zōng lǘcây cọ棕榈树zōng lǘ shùcây cọ