槲[hú]Lưu từKháccây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)Từ ghép:槲栎hú lìcây sồi trắng phương đông (Quercus aliena)槲树hú shùcây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)槲鸫hú dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét tầm gửi (Turdus viscivorus)槲寄生hú jì shēngcây tầm gửiTừ cận nghĩa:柞栎zuò lìcây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)槲树hú shùcây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)