XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
溪蟹
[xī xiè] [溪 蟹]
Lưu từ
Khác
cua thuộc họ Potamidae của cua nước ngọt
Chữ trong từ
溪
xī
con suối
蟹
xiè
cua