XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
狗吠
[gǒu fèi] [狗 吠]
Lưu từ
Khác
sủa; lượng từ: 声 (shēng)
Chữ trong từ
狗
gǒu
chó
吠
fèi
sủa