玎玲[dīng líng] [玎 玲]Lưu từKhác(tượng thanh) leng keng; lách cách của trang sứcChữ trong từ玎dīngleng keng玲líng(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲珑)