珅[shēn]Lưu từKhácmột loại ngọcTừ ghép:和珅hé shēnHòa Thân (1746-1799), quan người Mãn của triều Thanh, nổi tiếng tham…Từ cận nghĩa:玒hóngmột loại ngọc玞fūmột loại ngọc珒jīnmột loại ngọc珚yānmột loại ngọc珝xǔmột loại ngọc珦xiàngmột loại ngọc珹chéngmột loại ngọc瑃chūnmột loại ngọc璮tǎnmột loại ngọcXem thêm (1)