琵鹭[pí lù] [琵 鹭]Lưu từKhácchim cò thìa (loài chim lội thuộc họ Threskiornithidae)Chữ trong từ琵pí鹭lùcon diệcTừ ghép:白琵鹭bái pí lù(loài chim ở Trung Quốc) cò thìa Âu-Á (Platalea leucorodia)黑脸琵鹭hēi liǎn pí lù(loài chim ở Trung Quốc) cò thìa mặt đen (Platalea minor)