XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
畀
[bì]
Lưu từ
Khác
ban cho; đưa cho
Từ cận nghĩa:
赐
cì
HSK 7
ban cho
赐予
cì yǔ
ban cho
赐给
cì gěi
ban cho