XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
瘚
[jué]
Lưu từ
Khác
nấc cụt; dịch cơ thể
Từ cận nghĩa:
餩
è
nấc cụt
呃逆
è nì
nấc cụt
打呃
dǎ è
nấc cụt
打嗝
dǎ gé
nấc cụt