XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
瘭
[biāo]
Lưu từ
Khác
lở móng tay
Từ cận nghĩa:
指疔
zhǐ dīng
lở móng tay