XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
瘴疠
[zhàng lì] [瘴 疠]
Lưu từ
Khác
bệnh nhiệt đới do khí độc; sốt rét
Chữ trong từ
瘴
zhàng
sốt rét
疠
lì
loét