XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
癪
[jī]
Lưu từ
Khác
co thắt; co giật; chứng cuồng loạn
Từ cận nghĩa:
痉
jìng
co thắt
括约肌
kuò yuē jī
cơ thắt