癸亥[guǐ hài] [癸 亥]Lưu từKhácnăm thứ sáu mươi J12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1983 hoặc 2043Chữ trong từ癸guǐthiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)亥hàiđịa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 t…